Sinh tại Huế trong một gia đình dòng dõi hoàng tộc, Bửu Chỉ là họa sĩ tự học, khởi đầu là cử nhân trường luật, nhưng sớm bước vào hội họa như một hình thức biểu đạt phản kháng. Chịu ảnh hưởng từ Giacometti và Dali, ông theo đuổi phong cách sáng tác mới mẻ trong lĩnh vực tạo hình đương đại.

Cuối thập niên 1960 đầu 1970, trong không khí sôi sục của phong trào sinh viên đấu tranh ở miền Nam, Bửu Chỉ nổi bật như một tiếng nói bất tuân, dùng biếm họa và tranh bút sắt làm phương tiện lên án chiến tranh và bất công xã hội. Bị bắt và giam giữ nhiều lần, nhưng chính trong những năm tù, danh tiếng ông vượt ra khỏi biên giới: những bức vẽ phản chiến bằng mực tàu trên vỏ bao thuốc hay giấy gói được truyền đi qua báo chí quốc tế như một chứng tích sống động của sức mạnh nghệ thuật trong xiềng xích. Như cố nhạc sĩ và người bạn thân của ông, Trịnh Công Sơn (1939 – 2001) từng viết: “Bửu Chỉ, tự bản chất là một con người phản kháng. Anh không chỉ nổi loạn với chính bản thân mình, mà còn muốn phá phách những trật tự xung quanh”.
Sau 1975, ông trở lại với đời sống tự do và hội họa của Bửu Chỉ cũng chuyển sang một chiều sâu khác, lặng lẽ và suy tư hơn. Nghiêng gần như hẳn về sơn dầu, sáng tác của ông mang nặng suy tưởng hiện sinh và sự đồng cảm với thân phận con người. Không tô hồng lý tưởng hay phơi bày hiện thực khốc liệt nữa, mà là hành trình khám phá nội tâm con người giữa hỗn loạn thời đại.
Khi qua đời năm 2002, Bửu Chỉ để lại một di sản không lớn về số lượng, nhưng giàu tính biểu tượng và nhân văn. Ông được nhìn nhận như một nghệ sĩ trung thực, không thỏa hiệp, luôn lấy tự do sáng tạo làm kim chỉ nam.










